Danh sách chính thức thi HSK ngày 18.11.2023 tại Đại học Sư phạm Hồ Chí Minh HCMUE

Kỳ thi HSK ngày 18.11.2023 tại Đại học Sư phạm Hồ Chí Minh HCMUE đã đến rất gần, có 182 thí sinh đã hoàn thành thủ tục đóng lệ phí thi và có tên trong danh sách chính thức thi HSK đợt này.

1. Những điều cần lưu ý trong kì thi HSK 18.11.2023 tại Đại học Sư phạm Hồ Chí Minh HCMUE

Ngày 20.10.2023 vừa qua, cổng đăng ký dự thi kỳ thi HSK ngày 18.11.2023 tại điểm thi ĐH Sư phạm TP. Hồ Chí Minh HCMUE đã chính thức đóng lại. Đã có 293 thí sinh đã đăng ký thành công trong đợt thi lần này. 

Tuy nhiên, tính tới 23:59 thứ Năm ngày 26 tháng 10 năm 2023, chỉ có 182 thí sinh hoàn tất thủ tục đóng lệ phí theo quy định và có tên trong danh sách chính thức thi HSK ngày 18.11.2023 tại Đại học Sư phạm Hồ Chí Minh HCMUE. Để không bị huỷ tư cách dự thi, các thí sinh đã nộp lệ phí thi nhưng chưa có tên trong danh sách và các thí sinh chưa nộp lệ phí thi vui lòng thực hiện theo hướng dẫn sau đây:

1.1. Với các thí sinh đã đóng lệ phí thi

Đối với thí sinh đã đóng lệ phí thi nhưng chưa có thông tin trong danh sách chính thức thi HSK lần này, bạn vui lòng liên hệ tới hotline: 0369.088.286 hoặc gửi email đến hòm thư: hsk.dangky@gmail.com để được hỗ trợ sớm nhất

1.2. Với các thí sinh chưa đóng lệ phí thi

Thời hạn đóng lệ phí thi là trước 17h ngày 28.10.2023, thí sinh vui lòng kiểm tra email và hoàn thiện lệ phí thi theo quy định. Nếu quá thời hạn trên, Ban tổ chức sẽ “huỷ tư cách dự thi” của thí sinh đó trong đợt thi lần này.

Theo dự kiến, Ban tổ chức sẽ mở link bổ sung đăng ký mới vào ngày 30.10.2023 tại: https://forms.gle/kS59NUNMYNpytEaB6

*Lưu ý: BTC sẽ cập nhật trạng thái thay đổi thông tin và nộp lệ phí của thí sinh thường xuyên. Thí sinh xem danh sách và thông tin cập nhật mới nhất tại: https://bom.so/DmibQa 

2. Danh sách chính thức thi HSK ngày 18.11.2023 tại Đại học Sư phạm Hồ Chí Minh HCMUE

Dưới đây là danh sách chính thức thi HSK ngày 18.11.2023 tại Đại học Sư phạm Hồ Chí Minh HCMUE. Danh sách bao gồm 182 thí sinh đã đăng ký thành công và hoàn thành lệ phí đúng hạn theo quy định:

STT HỌ VÀ TÊN HỌ VÀ TÊN TIẾNG TRUNG GIỚI TÍNH NGÀY SINH ĐĂNG KÝ CẤP THI
1 TRẦN THỊ HIỀN   Nữ 1999-04-21 HSK2
2 HÀN TRẦN GIA MINH   Nam 2012-03-23 HSK2
3 ĐẶNG THỊ HOÀI NINH 鄧氏懷寧 Nữ 2000-07-22 HSK2
4 HO THI MY DUYEN   Nữ 2001-04-25 HSK2
5 PHẠM TIỂN THÀNH ĐẠT   Nam 25-01-2006 HSK2
6 DIỆP BỬU HƯNG   Nữ 1993-05-05 HSK2
7 TRƯƠNG TUỆ MINH   Nữ 2002-01-31 HSK3 + HSKK Sơ cấp
8 DƯƠNG NHẬT VI 杨日韦 Nữ 2006-10-23 HSK3 + HSKK Sơ cấp
9 TRƯƠNG THỊ THẢO NHI   Nữ 2003-09-01 HSK3 + HSKK Sơ cấp
10 LỮ CẨM HẰNG 旅锦恆 Nữ 1983-02-10 HSK3 + HSKK Sơ cấp
11 GIAO TẤN THÀNH   Nam 2004-03-26 HSK3 + HSKK Sơ cấp
12 PHẠM THỊ DUYÊN 范氏緣  Nữ 1982-05-20 HSK3 + HSKK Sơ cấp
13 NGUYỄN THỊ QUỲNH SANG 阮氏琼贵 Nữ 2003-04-04 HSK3 + HSKK Sơ cấp
14 PHẠM NGUYỄN THẢO NGHI 范阮草疑 Nữ 1998-07-12 HSK3 + HSKK Sơ cấp
15 NGUYỄN THỊ CHÂU MỸ 阮氏珠美 Nữ 2003-08-23 HSK3 + HSKK Sơ cấp
16 NGUYỄN THÚY QUỲNH   Nữ 2003-03-10 HSK3 + HSKK Sơ cấp
17 NGUYỄN VÕ THU THẢO   Nữ 2002-10-05 HSK3 + HSKK Sơ cấp
18 LÊ THỊ HỒNG THẮM 黎氏红深 Nữ 1995-09-26 HSK3 + HSKK Sơ cấp
19 NGUYỄN TIẾN LINH   Nữ 1997-10-10 HSK3 + HSKK Sơ cấp
20 DIỆP THANH THẢO   Nữ 2006-01-30 HSK3 + HSKK Sơ cấp
21 Nguyễn Vũ Thuỳ Dương    Nữ 2000-09-19 HSK3 + HSKK Sơ cấp
22 HUỲNH HẢI ANH 黄海英 Nữ 2002-11-19 HSK3 + HSKK Sơ cấp
23 TRẦN THỊ PHƯƠNG UYÊN   Nữ 1997-02-27 HSK3 + HSKK Sơ cấp
24 NGUYỄN THỊ NHƯ Ý   Nữ 2004-12-03 HSK3 + HSKK Sơ cấp
25 NGÔ THỊ VÂN ANH   Nữ 2002-10- HSK3 + HSKK Sơ cấp
26 PHAN ĐINH KHÁNH LY    Nữ 2006-04-11 HSK3 + HSKK Sơ cấp
27 BÙI SỸ NGHỊ 裴士议 Nam 2005-12-24 HSK3 + HSKK Sơ cấp
28 NGUYỄN THANH TIẾN 阮清进  Nữ 1978-01-01 HSK3 + HSKK Sơ cấp
29 PHÙNG NGÂN HÀ   Nữ 2001/05/10 HSK3 + HSKK Sơ cấp
30 NGUYỄN KIỀU THU THẢO   Nữ 15/12/2001 HSK3 + HSKK Sơ cấp
31 NGUYỄN HỒNG DIỆU   Nữ 17/12/2002 HSK3 + HSKK Sơ cấp
32 DO TU UYEN    Nữ 2006/05/29 HSK3 + HSKK Sơ cấp
33 Nguyễn Nhật Quang   Nam 11-05-2003 HSK3 + HSKK Sơ cấp
34 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN   Nữ 2002-04-08 HSK3 + HSKK Sơ cấp
35 NGUYEN THI KIM PHUONG    Nữ 2007/02/05 HSK3 + HSKK Sơ cấp
36 TRIEU PHUONG THUY   Nữ 2005-07-22 HSK3 + HSKK Sơ cấp
37 NGUYỄN THỊ THANH THUỶ   Nữ 2001-09-01 HSK3 + HSKK Sơ cấp
38 NGUYỄN LÊ TẤN HOÀI   Nam 2001-11-21 HSK3 + HSKK Sơ cấp
39 VŨ HOÀNG PHƯƠNG DUNG   Nữ 2002-01-20 HSK3 + HSKK Sơ cấp
40 TRẦN NGỌC BẢO TRÂM   Nữ 2003-04-01 HSK3 + HSKK Sơ cấp
41 DUONG THE TIEN   Nam  20-08-2000 HSK3 + HSKK Sơ cấp
42  TRẦN DIỄM HỒNG    Nữ 1999-08-18 HSK3 + HSKK Sơ cấp
43 NGUYỄN ANH THƯ   Nữ 2000-01-04 HSK3 + HSKK Sơ cấp
44 LÂM HOÀNG THANH TRÚC   Nữ 2002/10/12 HSK3 + HSKK Sơ cấp
45 TRẦN THỊ HƯƠNG   Nữ 1996-12-19 HSK3 + HSKK Sơ cấp
46 TRẦN NHƯ QUỲNH   Nữ 2001-09-16 HSK3 + HSKK Sơ cấp
47 TRAN THI THUY VAN   Nữ 2002-11-25 HSK3 + HSKK Sơ cấp
48 ĐẶNG CHÂU LÂM   Nữ 2002/05/07 HSK3 + HSKK Sơ cấp
49 LÊ HẢI HÙNG   Nam 1994-10-24 HSK3 + HSKK Sơ cấp
50 TRẦN  THỊ YẾN BÌNH   Nữ 2002-04-16 HSK3 + HSKK Sơ cấp
51 TRẦN THỊ BÍCH NGỌC 陈 氏 碧 玉 Nữ 2004-10-15 HSK3 + HSKK Sơ cấp
52 ĐINH THỊ THUỲ DUYÊN 丁氏垂缘 Nữ 1993-05-20 HSK3 + HSKK Sơ cấp
53 NGUYỄN THỊ YẾN NHI   Nữ 2006-04-18 HSK3 + HSKK Sơ cấp
54 HUYNH LE THANH NHA    Nữ 09/01/2002 HSK3 + HSKK Sơ cấp
55 NGUYỄN THỊ HỒNG   Nữ 1998-03-24 HSK3 + HSKK Sơ cấp
56 LƯU TRẦN TÚ ANH   Nữ  2005-10-22 HSK3 + HSKK Sơ cấp
57 LÊ THỊ HUỲNH NHƯ 黎氏黄如 Nữ 2004-11-17 HSK3 + HSKK Sơ cấp
58 TRẦN NGUYỄN QUỲNH NHƯ   Nữ 2003-02-20 HSK3 + HSKK Sơ cấp
59 HÀ LÊ CHƯƠNG   Nam 2000-01-01 HSK3 + HSKK Sơ cấp
60 TRẦN THỊ PHÚ   Nữ 2003-01-08 HSK3 + HSKK Sơ cấp
61 NGUYỄN VÕ THỊ KIM ANH   Nữ 2002-02-26 HSK3 + HSKK Sơ cấp
62 NGUYỄN THÁI ANH THI   Nữ 2001-10-27 HSK3 + HSKK Sơ cấp
63 NGUYỄN TRUNG DŨNG   Nam 2001-05-09 HSK3 + HSKK Sơ cấp
64 ĐẶNG THỊ HẢO   Nữ 2002-10-04 HSK3 + HSKK Sơ cấp
65 LÊ LÂM GIANG   Nữ 2001-11-20 HSK3 + HSKK Sơ cấp
66 NGUYỄN HOÀNG DUY   Nam 2000-12-03 HSK3 + HSKK Sơ cấp
67 NGUYỄN XUÂN HẠ VY   Nữ 2003-12-30 HSK3 + HSKK Sơ cấp
68 PHAN THỊ HUYỀN NHI   Nữ 2000-12-20 HSK3 + HSKK Sơ cấp
69 NGUYỄN THANH THUỶ   Nữ 1992-12-09 HSK3 + HSKK Sơ cấp
70 PHẠM THỊ MỸ KIỀU   Nữ 2023-08-25 HSK3 + HSKK Sơ cấp
71 ĐÀO MINH ANH  陶明英 Nữ 2001-04-12 HSK3 + HSKK Sơ cấp
72 NGUYỄN TRẦN GIA HÂN   Nữ 2002-03-24 HSK3 + HSKK Sơ cấp
73 PHẠM THỊ LÊ   Nữ 2002-01-10 HSK3 + HSKK Sơ cấp
74 ĐỖ THỊ QUY TRÌNH   Nữ 2002-09-03 HSK3 + HSKK Sơ cấp
75 LÊ TRUNG HẬU   Nam 2003-09-15 HSK3 + HSKK Sơ cấp
76 TRÀ THỊ XUÂN NGUYÊN   Nữ 2002-06-09 HSK3 + HSKK Sơ cấp
77 HOÀNG THỊ HUYỀN  黄氏玄 Nữ 2002-07-10 HSK3 + HSKK Sơ cấp
78 QUÁCH PHƯƠNG NGHI 郭芳仪 Nữ 2002-07-25 HSK3 + HSKK Sơ cấp
79 VÕ TỐ DUNG 武素蓉 Nữ 2001-01-13 HSK3 + HSKK Sơ cấp
80 CAO NGUYỄN HỒNG NHUNG 高阮红绒 Nữ 2002-10-06 HSK3 + HSKK Sơ cấp
81 MAI THỊ THẢO 梅氏草 Nữ 1996-01-04 HSK3 + HSKK Sơ cấp
82 LÊ KIM NGÂN 黎金银 Nữ 2007-02-06 HSK3 + HSKK Sơ cấp
83 HOÀNG THỊ PHƯƠNG NHI   Nữ 2001/01/22 HSK3 + HSKK Sơ cấp
84 TRẦN THỊ HỒNG PHÚC   Nữ 2001-08-07 HSK3 + HSKK Sơ cấp
85 TRẦN HOÀNG   Nam 1997-03-14 HSK3 + HSKK Sơ cấp
86 Bùi Bảo Châu   Nữ 2004-06-07 HSK3 + HSKK Sơ cấp
87 NGUYỄN PHẠM YẾN NHI 阮范燕儿 Nữ 1997-09-30 HSK3 + HSKK Sơ cấp
88 LÊ THANH THÁI QUẢNG   Nam 2003-02-22 HSK3 + HSKK Sơ cấp
89 VÕ THỊ CẨM NƯƠNG    Nữ 2000-4-17 HSK3 + HSKK Sơ cấp
90 LÃ THỊ KHÁNH NGÂN   Nữ 2002-08-26 HSK3 + HSKK Sơ cấp
91 TRẦN THỊ MINH THƯ 陈氏明书 Nữ 2005-08-09 HSK3 + HSKK Sơ cấp
92 TRẦN DƯƠNG HOÀI THU   Nữ 2000-08-02 HSK3 + HSKK Sơ cấp
93 HUỲNH MAI LOAN   Nữ 14/03/2002 HSK3 + HSKK Sơ cấp
94 DIỆP TÚ ANH   Nữ 2001-09-12 HSK3 + HSKK Sơ cấp
95 TRẦN MINH HOÀ 陈明和 Nam 2001-12-07 HSK3 + HSKK Sơ cấp
96 NGÔ THỊ XUÂN VIÊN   Nữ 2002-05-14 HSK3 + HSKK Sơ cấp
97 PHẠM HOÀNG THÙY DƯƠNG 范黄垂杨 Nữ 1997-04-21 HSK3 + HSKK Sơ cấp
98 PHẠM THỊ QUỲNH NHƯ 范氏琼茹 Nữ 2000-09-03 HSK3 + HSKK Sơ cấp
99 PHẠM QUỐC HOÀ   Nam 2002-01-23 HSK3 + HSKK Sơ cấp
100 PHẠM VIỆT THÀNH 范越成 Nam 2003-06-09 HSK3 + HSKK Sơ cấp
101 MAI HỒNG NHUNG   Nữ 2003-07-16 HSK3 + HSKK Sơ cấp
102 ĐẶNG MAI UYỂN NHI  邓梅苑儿 Nữ 2002-01-27 HSK3 + HSKK Sơ cấp
103 NGUYỄN THỊ YẾN LINH   Nữ 2000-04-11 HSK4 + HSKK Trung cấp
104 NGUYEN THI THANH NU   Nữ 2000-01-28 HSK4 + HSKK Trung cấp
105 NGUYEN THI QUYEN   Nữ 1991-09-19 HSK4 + HSKK Trung cấp
106 PHẠM HƯƠNG GIANG 范香江 Nữ 2005-03-26 HSK4 + HSKK Trung cấp
107 NGUYỄN VĂN VINH   Nam 2003-08-08 HSK4 + HSKK Trung cấp
108 NGUYỄN LAN NHI   Nữ 2001-09-22 HSK4 + HSKK Trung cấp
109 Nguyễn Thị Cẩm Thi  阮氏锦诗 Nữ 1996-06-26 HSK4 + HSKK Trung cấp
110 VÕ HUYỀN TRÂN   Nữ 2006-08-29 HSK4 + HSKK Trung cấp
111 NGUYỄN DƯƠNG QUỲNH GIAO   Nữ 2000-10-09 HSK4 + HSKK Trung cấp
112 NGUYỄN THỊ LÂM   Nữ 1992-01-10 HSK4 + HSKK Trung cấp
113 HỒ THỊ TUYẾT THẢO   Nữ 2001-06-02 HSK4 + HSKK Trung cấp
114 NGUYỄN BẢO TRÂM   Nữ 2006-07-30 HSK4 + HSKK Trung cấp
115 NGUYỄN THỊ HUYỀN  阮氏玄 Nữ 2002-07-14 HSK4 + HSKK Trung cấp
116 LƯU TIỂU KỲ 刘小琪 Nữ 1998-06-03 HSK4 + HSKK Trung cấp
117 NGUYỄN TRƯƠNG TÚ MINH 阮张秀明 Nữ 1999-04-13 HSK4 + HSKK Trung cấp
118 TRẦN ĐĂNG DƯƠNG    Nam 2005/07/15 HSK4 + HSKK Trung cấp
119 NGUYỄN HIẾU NGÂN 阮孝银 Nữ 2006-08-14 HSK4 + HSKK Trung cấp
120 LUU HOANG BAO KHANH   Nữ 1994-10-05 HSK4 + HSKK Trung cấp
121 LƯU HOÀNG BẢO KHANH    Nam 1999-08-18 HSK4 + HSKK Trung cấp
122 HỒ TIẾN HUÂN   Nam 15-4-1979 HSK4 + HSKK Trung cấp
123 CAO YẾN NHI 高燕儿 Nữ 2001-06-04 HSK4 + HSKK Trung cấp
124 TSẰN CÁ PHỒNG   Nữ 10-06-1989 HSK4 + HSKK Trung cấp
125 LÃ THỊ THANH XUÂN 吕青春 Nữ 2003-08-20 HSK4 + HSKK Trung cấp
126 VŨ THỊ PHƯƠNG THUỶ   Nữ 1994-06-07 HSK4 + HSKK Trung cấp
127 NGUYỄN THỊ THANH THÚY 阮氏青翠 Nữ 1999-08-13 HSK4 + HSKK Trung cấp
128 DƯƠNG THỊ KIỀU TIÊN 杨氏娇仙 Nữ 2002-11-24 HSK4 + HSKK Trung cấp
129 KIM THÁI HUYỀN VI 金蔡玄微 Nữ 2003-07-09 HSK4 + HSKK Trung cấp
130 NGUYỄN THỊ THANH NGA   Nữ 1995-03-05 HSK4 + HSKK Trung cấp
131 ĐOÀN THỊ THANH LAN  段氏青兰 Nữ 1996-01-22 HSK5 + HSKK Cao cấp
132 BÙI ANH THƯ   Nữ 2003-12-5 HSK5 + HSKK Cao cấp
133 KIỀU ĐỨC CHÚC   Nam 2001-06-20 HSK5 + HSKK Cao cấp
134 TRẦN MINH HIẾU 陈明孝 Nam 2002-07-26 HSK5 + HSKK Cao cấp
135 LÊ MINH NGUYÊN 黎明源 Nam 2002-09-28 HSK5 + HSKK Cao cấp
136 VÕ THỊ BÌNH AN 武氏平安 Nữ 2001-08-27 HSK5 + HSKK Cao cấp
137 NGUYỄN THỊ CẨM TIÊN  阮氏锦仙 Nữ 1997-05-11 HSK5 + HSKK Cao cấp
138 NGUYỄN THỊ THÙY ANH 阮氏垂英 Nữ 1997-28-01 HSK5 + HSKK Cao cấp
139 Dương Thị Bích Ngọc   Nữ 2001-10-24 HSK5 + HSKK Cao cấp
140 TỐNG THỊ NGỌC MỸ   Nữ 1999-11-02 HSK5 + HSKK Cao cấp
141 BÙI THỊ HẢI ĐĂNG 裴氏海灯 Nữ 1990-03-01 HSK5 + HSKK Cao cấp
142 HỒ THỊ PHƯƠNG OANH  胡氏芳莺 Nữ 1999-15-06 HSK5 + HSKK Cao cấp
143 LÊ THỊ KIM THOA   Nữ 1996-02-11 HSK5 + HSKK Cao cấp
144 HUỲNH TRẦN MINH ANH 黄陈明英 Nữ 2001-08-17 HSK5 + HSKK Cao cấp
145 HỒ THỊ MINH NGUYỆT 胡氏明月 Nữ 2002-08-10 HSK5 + HSKK Cao cấp
146 PHẠM TRẦN NHẬT LINH   Nữ 2001-03-18 HSK5 + HSKK Cao cấp
147 CAO THI BE BI   Nữ 2001-05-14 HSK5 + HSKK Cao cấp
148 LÊ THỊ NGỌC  佳慧 Nữ 2005-05-03 HSK5 + HSKK Cao cấp
149 NGÔ NGỌC LINH VY   Nữ 2006-12-18 HSK5 + HSKK Cao cấp
150 NGUYỄN HOÀNG BÍCH NGỌC    Nữ 2002/11/15 HSK5 + HSKK Cao cấp
151 TRIỆU KHÁNH LINH 赵庆泠 Nữ 2006-21-06 HSK5 + HSKK Cao cấp
152 LE THI THUY   Nữ 1997-01-01 HSK5 + HSKK Cao cấp
153 LÊ NGUYỄN HOÀNG VY 黎阮黄薇 Nữ 2000-5-11 HSK5 + HSKK Cao cấp
154 CAO ĐOÀN LAM PHƯƠNG 高端蓝芳 Nữ 2002-05-08 HSK5 + HSKK Cao cấp
155 NGUYỄN CHỈ NGHI   Nữ 2003-02-14 HSK5 + HSKK Cao cấp
156 PHAN THỊ THANH HƯƠNG  潘氏清香 Nữ 2000-05-01 HSK5 + HSKK Cao cấp
157 CHÂU LAN VI 周美琪 Nữ 1998-04-30 HSK5 + HSKK Cao cấp
158 VÕ THỊ HẠNH ĐAN 武氏幸丹 Nữ 1996-11-15 HSK5 + HSKK Cao cấp
159 VÕ THỊ QUẾ ANH 武氏桂英 Nữ 2001-11-09 HSK5 + HSKK Cao cấp
160 LÂM KIỀU DIỄM 林娇艳 Nữ 1994-12-29 HSK5 + HSKK Cao cấp
161 H – KRUYT ÊNUÔL  夏然 Nữ 1997-10-07 HSK5 + HSKK Cao cấp
162 Đỗ Hoàng Phi 杜黄飞 Nam 2002-08-03 HSK5 + HSKK Cao cấp
163 Hoàng Thanh Tú 黄清秀 Nữ 9/28/1997 HSK5 + HSKK Cao cấp
164 ĐÀO THỊ THANH PHƯỢNG 陶清凤 Nữ 1996-10-18 HSK5 + HSKK Cao cấp
165 PHẠM HOÀNG NGỌC TÚ 范煌玉秀 Nữ 2007-03-04 HSK5 + HSKK Cao cấp
166 PHAN HỒNG NGÂN 潘红银 Nữ 2002-07-15 HSK5 + HSKK Cao cấp
167 LÊ THỊ TƯƠI    Nữ 29/07/1997 HSK5 + HSKK Cao cấp
168 TRẦN KIM HẠNH   Nữ 1998-06-12 HSK5 + HSKK Cao cấp
169 LÊ THỊ NGA   Nữ 1993/09/08 HSK5 + HSKK Cao cấp
170 LÊ THANH BÌNH 黎青萍 Nữ 2002-10-28 HSK5 + HSKK Cao cấp
171 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG  阮氏秋芳 Nữ 1995-01-27 HSK5 + HSKK Cao cấp
172 NGUYỄN THỊ SANG   Nữ 1991-05-15 HSK5 + HSKK Cao cấp
173 HOÀNG THỊ DIỆU PHƯƠNG 黄氏妙芳 Nữ 1991-11-03 HSK6 + HSKK Cao cấp
174 Nguyễn Lệ Chi  阮 丽 芝 Nữ 1976-11-15 HSK6 + HSKK Cao cấp
175 Lê Tuyết Nhi 黎雪儿 Nữ 2002-02-18 HSK6 + HSKK Cao cấp
176 DƯƠNG MAI TRÂN   Nữ 2000-10-26 HSK6 + HSKK Cao cấp
177 Lê Thị Oanh 黎氏莺 Nữ 1993-08-10 HSK6 + HSKK Cao cấp
178 VO THI TUYET SUONG 武氏雪霜 Nữ 1988-08-14 HSK6 + HSKK Cao cấp
179 TRẦN MINH LỘC 陈明禄 Nữ 2000-05-09 HSK6 + HSKK Cao cấp
180 TÔ MỸ DUNG 苏美蓉 Nữ 1983-11-17 HSK6 + HSKK Cao cấp
181 Trần Chí Nguyện 陈志愿 Nữ 1999-09-24 HSK6 + HSKK Cao cấp
182 HỒ CẨM LIÊN  何锦莲 Nữ 2002-08-12 HSK6 + HSKK Cao cấp

Danh sách chính thức thi HSK ngày 18.11.2023

3. DANH SÁCH THÍ SINH CHƯA HOÀN THÀNH LỆ PHÍ THI

STT HỌ VÀ TÊN HỌ VÀ TÊN TIẾNG TRUNG GIỚI TÍNH NGÀY SINH ĐĂNG KÝ CẤP THI TRẠNG THÁI ĐÓNG PHÍ
1 TIÊU THỊ KIM CHÂU   Nữ 2005-09-03 HSK2 Chưa đóng phí
2 ĐẶNG THỊ HOÀI NINH   Nữ 2000-07-22 HSK2 Chưa đóng phí
3 LA NONG THUONG HOAI   Nữ 2002-07-12 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
4 PHẠM THỊ CẨM NHUNG   Nữ 2002-02-27 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
5 LỮ NGỌC THU THẢO 吕玉秋草 Nữ 2006-09-08 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
6 CAO THỊ PHƯƠNG LINH   Nữ 2000-05-19 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
7 NGUYỄN TRẦN LÊ XUÂN 阮陈黎春 Nữ 2000-01-30 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
8 PHẠM LONG HỒ 范龙湖 Nam 2002 -04-27 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
9 TRẦN THỊ TUYẾT NGÂN 陈氏雪银 Nữ 2002-07-23 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
10 NGUYỄN THỊNH THANH THỦY 阮盛青水 Nữ 1982-10-13 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
11 NGUYỄN THỊ LIÊN NHI   Nữ 1999-08-09 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
12 NGUYỄN HUỲNH MAI HÂN   Nữ 2003-08-17 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
13 HÀ THÚY VÂN 河水云 Nữ 2001-06-07 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
14 VÕ ĐÔNG PHƯƠNG   Nam 2002-01-15 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
15 ĐỒNG NGUYỄN DUY BẢO   Nam 2006-05-06 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
16 NGUYEN HONG NHUNG    Nữ 1998-04-22 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
17 TRẦN VŨ HƯƠNG GIANG   Nữ 2002-01- HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
18 PHAN NGỌC QUỲNH NHƯ   Nữ 1993-09-11 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
19 Trần Lê Hồng Nhung   Nữ 2004-07-03 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
20 VŨ VĂN THÀNH 武文成 Nam 2005-09-10 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
21 NGUYỄN ĐẶNG DIỄM PHÚC   Nữ 2001-10- HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
22 NGUYỄN THỊ HOÀNG MỸ VIỆT 阮氏黄美越 Nữ 2002-02-18 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
23 TRẦN THỊ THANH XUÂN   Nữ 1993-09-10 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
24 PHAN THỊ HUYỀN TRÂN 潘氏玄珍 Nữ 30/06/2004 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
25 TRAN THI PHU    Nữ 2003-01-08 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
26 TRẦN THỊ HUỲNH NHƯ   Nữ 1/12/2002 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
27 TRAN MY QUYNH   Nữ 21/09/2000 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
28 TRẦN THỊ HUỲNH NHƯ   Nữ 2002-12-01 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
29 TRẦN THỊ HUỲNH NHƯ   Nữ 2002-12-01 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
30 NGUYỄN ANH THƯ   Nữ 2000-01-04 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
31 NGUYỄN TẤN MINH   Nam 2006-02-18 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
32 NGUYỄN ANH THƯ   Nữ 2000-01-04 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
33 NGUYỄN KHẮC TUÂN   Nam 2002-12-28 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
34 NGUYEN THI HONG   Nữ 1998-03-24 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
35 NGUYEN KIEU THU THAO 阮翘秋涛 Nữ 15/12/2001 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
36 TRẦN THỊ HUỲNH NHƯ   Nữ 01/12/2002 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
37 TRẦN THỊ VÂN 陈氏云 Nữ 2002-09-16 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
38 Nguyễn Thị Huyền   Nữ 1999-06-08 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
39 ĐÀM THANH NGÂN   Nam 1993-04-10 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
40 NGUYỄN CHIẾN THẮNG   Nam 2001-12-28 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
41 TRẦN KHÁNH LY   Nữ 2002-05-25 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
42 Bùi BỎ Châu   Nữ 2004-06-07 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
43 QUÁCH PHƯƠNG NGHI 郭芳仪 Nữ 2002-07-25 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
44 LÊ THỊ KIM QUYÊN    Nữ 13/07/2000 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
45 TRẦN THỊ NGỌC ÁNH   Nữ 2007/12/12 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
46 LÊ NGỌC KIỀU DUYÊN 黎玉翘缘 Nữ 2001-03-31 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
47 NGUYỄN XUÂN TƯƠI 阮春鲜 Nữ 1993-12-28 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
48 PHÙNG ANH THƯ 逢英舒  Nữ 2006-12-18 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
49 TRẦN THỊ YẾN NHI  陈 氏 燕 儿 Nữ 29-04-2001 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
50 TRẦN THỊ THANH NGÂN    Nữ 1984-08-25 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
51 HUỲNH NGỌC TRÂM ANH 黄玉簪英 Nữ 2006-09-24 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
52 NGUYỄN NGỌC LAN ANH    Nữ 2004-08-19 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
53 HUỲNH THỊ BÍCH NGÀ 黄氏碧牙 Nữ 2001-01-31 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
54 TRƯƠNG NGUYÊN TRÚC   Nữ 2005-09-26 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
55 VÕ NGỌC NHƯ Ý 武玉如懿 Nữ 2023-07-31 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
56 TRẦN THỊ HỒNG DIỄM   Nữ 08-11-2006 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
57 NGÔ THỊ NGỌC TRÂN 吴氏玉珍 Nữ 2001 – 08- 28 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
58 NGUYỄN MINH AN 阮明安 Nam 1984-02-05 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
59 VÕ HUỲNH YẾN KHOA   Nữ 2001-05-08 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
60 ĐỖ GIAO UYÊN 杜交鸳 Nữ 2006-05-10 HSK3 + HSKK Sơ cấp Chưa đóng phí
61 HỒ QUỲNH THẢO   Nữ 2000-01-02 HSK4 + HSKK Trung cấp Chưa đóng phí
62 NGUYỄN THỊ XUÂN TRANG   Nữ 2002-12-10 HSK4 + HSKK Trung cấp Chưa đóng phí
63 PHAN LÊ PHƯƠNG LINH   Nữ 2004-02-25 HSK4 + HSKK Trung cấp Chưa đóng phí
64 VÕ NGỌC QUỲNH ANH   Nữ 2006-07-17 HSK4 + HSKK Trung cấp Chưa đóng phí
65 TRẦN BẢO TÂM 陈宝心 Nam 1995-05-09 HSK4 + HSKK Trung cấp Chưa đóng phí
66 THỚI THỊ KIM ANH   Nữ 2000-12- HSK4 + HSKK Trung cấp Chưa đóng phí
67 NGUYỄN NGỌC QUẾ TRÂN   Nữ 2000-09-18 HSK4 + HSKK Trung cấp Chưa đóng phí
68 NGUYỄN VŨ THUỲ DƯƠNG   Nữ 2000-07-04 HSK4 + HSKK Trung cấp Chưa đóng phí
69 LÊ THỊ VÂN 黎氏云 Nữ 1999-05-23 HSK4 + HSKK Trung cấp Chưa đóng phí
70 Lê Thị Tường Vy  黎氏蔷薇 Nữ 1993-11-19 HSK4 + HSKK Trung cấp Chưa đóng phí
71 LIỄU THU MỸ YẾN   Nữ 2000-02-08 HSK4 + HSKK Trung cấp Chưa đóng phí
72 NGUYỄN THỊ YẾN NHI   Nữ 2006-04-18 HSK4 + HSKK Trung cấp Chưa đóng phí
73 VU NGOC ANH 武玉映 Nữ 1999-06-07 HSK4 + HSKK Trung cấp Chưa đóng phí
74 DANG THI THUY TRANG 邓氏垂壮 Nữ 2002-02-26 HSK4 + HSKK Trung cấp Chưa đóng phí
75 BÁ NỮ KIM NHUNG   Nữ 1996-10-10 HSK4 + HSKK Trung cấp Chưa đóng phí
76 PHAN HOÀNG THỦY 潘皇水 Nữ 2000-01-23 HSK4 + HSKK Trung cấp Chưa đóng phí
77 PHAN NỮ NHÂN TÂM  潘仁心 Nữ 1995-01-07 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
78 PHAN NỮ NHÂN TÂM   Nữ 1995-01-07 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
79 LÊ THỊ BÍCH DUNG 黎氏碧蓉 Nữ 2001-03-10 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
80 NGUYỄN THỊ THANH TRÂM 阮氏青簪 Nữ 2002-04-14 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
81 LÊ THỊ BÍCH DUNG 黎氏碧蓉 Nữ 2001-03-10 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
82 NGÔ HUỲNH LÊ THUẬN   Nam 2006-06-19 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
83 PHAN NỮ NHÂN TÂM   Nữ 1995-01-07 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
84 NGUYỄN THANH NHI   Nữ 2003-11-12 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
85 TRẦN THỊ HÀ VY 陈氏何微 Nữ 2000-05-16 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
86 DƯƠNG HỒNG NHUNG   Nữ 2003-06-06 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
87 NGUYỄN THỊ XUÂN THỦY 阮氏春水 Nữ 1994-01-29 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
88 NGUYỄN THỊ TUYẾT NHUNG   Nữ 2002-12-26 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
89 NGUYỄN TRỊNH MINH CHÂU   Nữ 2000-09-13 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
90 VŨ NGỌC HUYỀN   Nữ 2001-11-07 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
91 DƯƠNG THỊ NHUNG   Nữ 1991-05-17 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
92 VONG NGOC THUY   Nữ 1992-11-11 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
93 NGUYỄN YẾN VY   Nữ 2005-08-06 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
94 NGUYỄN THỊ QUỲNH HƯƠNG 阮氏琼香 Nữ 2002-09-05 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
95 NGUYỄN THỊ THANH TRÂM 阮氏青簪 Nữ 2002-04-14 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
96 VONG NGOC THUY   Nữ 1992-11-11 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
97 TRẦN HOÀNG HUY 陈皇辉 Nam 2004-12-11 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
98 TRẦN THỊ THANH TRÚC  青竹 Nữ 2006-11-28 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
99 Lưu Bảo Vân 刘宝云 Nữ 1998-09-14 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
100 VŨ THANH LAN 武青兰 Nữ 1999-01-06 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
101 PHÙNG HUỆ LINH 冯慧玲 Nữ 1997-04-04 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
102 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG  阮氏秋芳 Nữ 1995-01-27 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
103 LE THI HOAI THUONG   Nữ 2003-11-17 HSK5 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
104 NGUYỄN NGỌC MỸ ANH 阮玉美英 Nữ 2005-07-13 HSK6 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
105 TRƯƠNG THỊ KHÁNH LINH 张氏庆龄 Nữ 2000-07-29 HSK6 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
106 NGUYỄN THỊ TRÀ MY   Nữ 1996-06-15 HSK6 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
107 NGUYỄN MỸ HẠNH   Nữ 2003-12-05 HSK6 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
108 NGUYỄN HƯNG QUỐC   Nữ 2000-01-01 HSK6 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
109 CHỀNH PHƯƠNG HƯƠNG 郑芳馨 Nữ 2001-11-05 HSK6 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí
110 NGUYỄN ĐỨC TRUNG 阮德忠 Nữ 2001-07-05 HSK6 + HSKK Cao cấp Chưa đóng phí

Danh sách thí sinh chưa hoàn thành lệ phí thi

Trên đây là các thông tin về kỳ thi HSK ngày 18.11.2023 tại Đại học Sư phạm Hồ Chí Minh HCMUE, các thí sinh nhanh chóng hoàn thiện thủ tục đăng ký và ôn luyện kiến thức thật tốt để sẵn sàng chinh phục kỳ thi sắp tới. Chúc các bạn đạt được điểm số cao trong kỳ thi lần này.